bất cập
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đủ, không đạt đến mức cần thiết: Chỉ sự thiếu hụt, không đáp ứng được yêu cầu, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn đặt ra.
- Không kịp, không đúng lúc: Chỉ sự chậm trễ, không còn thời gian để hành động hoặc sửa chữa.
Danh từ (trong các cụm từ cố định):
- Điểm yếu, sự thiếu sót: Thường dùng để chỉ những mặt còn hạn chế, chưa hoàn thiện của một hệ thống, chính sách hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nguồn lực tài chính cho dự án còn bất cập. (Tài nguyên tài chính cho dự án vẫn còn không đủ.)
- Anh phải hành động ngay, nếu không sẽ bất cập. (Anh phải hành động ngay, nếu không sẽ không kịp.)
Danh từ (trong cụm từ):
- Báo cáo đã chỉ ra nhiều bất cập trong quy trình quản lý. (Báo cáo đã chỉ ra nhiều điểm yếu trong quy trình quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hối bất cập": hối hận không kịp, ân hận đã muộn.
- Phải suy nghĩ thận trọng, không thì hối bất cập. (Phải suy nghĩ thận trọng, nếu không thì hối hận không kịp.)
"lợi bất cập hại": lợi ích không bằng tác hại, hại nhiều hơn lợi.
- Việc khai thác bừa bãi là lợi bất cập hại. (Việc khai thác bừa bãi là hại nhiều hơn lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Bất túc (tính từ): không đủ, thiếu thốn (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Nguồn cung bất túc so với nhu cầu. (Nguồn cung không đủ so với nhu cầu.)
Thiếu sót (danh từ): sự thiếu, sự không đầy đủ.
- Cần khắc phục những thiếu sót trong bản kế hoạch. (Cần khắc phục những điểm không đầy đủ trong bản kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Không đủ: thiếu, chưa đạt mức yêu cầu.
- Không kịp: chậm trễ, đã quá muộn.
- Khiếm khuyết: có điểm thiếu, chưa hoàn chỉnh (dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "bất cập" vì đây là một từ Hán Việt, thường đứng độc lập hoặc trong các thành ngữ cố định.)
Thành ngữ liên quan
"Khi thái quá, khi bất cập": lúc thì quá mức, lúc thì không đủ; chỉ sự thiếu cân bằng, không ổn định.
- Công tác tổ chức khi thái quá, khi bất cập. (Công tác tổ chức lúc thì quá mức, lúc thì không đủ.)
"Tiền hậu bất nhất" (có liên quan về ý nghĩa "thiếu nhất quán"): trước sau không thống nhất, thường dẫn đến sự bất cập.